寬容政策 khoan dung chánh sách Hán Việt: khoan dung chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 容 (dung) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtkhoan dung chánh sáchCấu tạo寬 + 容 + 政 + 策 · khoan + dung + chánh + sách nghĩa thành phần: khoan + dung + chánh + sách Nghĩa EngCihui 寬容政策 uānróng zhèngcè n. tolerant policy M:¹zhǒng/ge