寬幅紙張 kuān fú zhǐ zhāng · khoan phúc chỉ trương Hán Việt: khoan phúc chỉ trương · Pinyin: kuān fú zhǐ zhāng Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 幅 (phúc) + 紙 (chỉ) + 張 (trương)Pinyinkuān fú zhǐ zhāngHán Việtkhoan phúc chỉ trươngCấu tạo寬 + 幅 + 紙 + 張 · khoan + phúc + chỉ + trương nghĩa thành phần: khoan + phúc + chỉ + trương