寬廉平正 kuān lián píng zhèng · khoan liêm bình chánh Hán Việt: khoan liêm bình chánh · Pinyin: kuān lián píng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 廉 (liêm) + 平 (bình) + 正 (chánh)Pinyinkuān lián píng zhèngHán Việtkhoan liêm bình chánhCấu tạo寬 + 廉 + 平 + 正 · khoan + liêm + bình + chánh nghĩa thành phần: khoan + liêm + bình + chánh