寬廣博大 khoan quảng bác đại Hán Việt: khoan quảng bác đại Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 廣 (quảng) + 博 (bác) + 大 (đại)Hán Việtkhoan quảng bác đạiCấu tạo寬 + 廣 + 博 + 大 · khoan + quảng + bác + đại nghĩa thành phần: khoan + quảng + bác + đại Nghĩa EngCihui 寬廣博大 uānguǎngbódà f.e. vast in scope of knowledge