寬式標音 khoan thức tiêu âm Hán Việt: khoan thức tiêu âm Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 式 (thức) + 標 (tiêu) + 音 (âm)Hán Việtkhoan thức tiêu âmCấu tạo寬 + 式 + 標 + 音 · khoan + thức + tiêu + âm nghĩa thành phần: khoan + thức + tiêu + âm Nghĩa EngCihui 寬式標音 uānshì biāoyīn n. <lg.> broad transcription