寬心丸兒

kuān xīn wán r khoan tâm hoàn nhi

Hán Việt: khoan tâm hoàn nhi · Pinyin: kuān xīn wán r

Tổng quan

biến thể er hoá của 寬心丸|宽心丸

Cấu tạo: (khoan) + (tâm) + (hoàn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 寬心丸|宽心丸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻慰解人的言語或事物。如:「他最會給人寬心丸兒吃,發愁的人也能讓他說樂了。」也作「開心丸兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻宽慰人的话。也说开心丸儿。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 寬心丸|宽心丸[kuan1 xin1 wan2]
  • Cihui erhua variant of 寬心丸|宽心丸