寬打周折 kuān dǎ zhōu zhé · khoan đả chu chiết Hán Việt: khoan đả chu chiết · Pinyin: kuān dǎ zhōu zhé Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 打 (đả) + 周 (chu) + 折 (chiết)Pinyinkuān dǎ zhōu zhéHán Việtkhoan đả chu chiếtCấu tạo寬 + 打 + 周 + 折 · khoan + đả + chu + chiết nghĩa thành phần: khoan + đả + chu + chiết