寬海大量
khoan hải đại lượng
Hán Việt: khoan hải đại lượng
Tổng quan
khoan hồng độ lượng
Nghĩa
Việt
- Cihui khoan hồng độ lượng
Eng
- Cihui 寬海大量 uānhǎidàliàng f.e. be broadminded and magnanimous
Hán Việt: khoan hải đại lượng
khoan hồng độ lượng