寬焦薄脆 kuān jiāo báo cuì · khoan tiêu bạc thúy Hán Việt: khoan tiêu bạc thúy · Pinyin: kuān jiāo báo cuì Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 焦 (tiêu) + 薄 (bạc) + 脆 (thúy)Pinyinkuān jiāo báo cuìHán Việtkhoan tiêu bạc thúyCấu tạo寬 + 焦 + 薄 + 脆 · khoan + tiêu + bạc + thúy nghĩa thành phần: khoan + tiêu + bạc + thúy