寬猛並濟
khoan mãnh tịnh tể
Hán Việt: khoan mãnh tịnh tể · Pinyin: kuān měng bìng jì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 寬猛並濟 uānměngbìngjì f.e. severity tempered with gentleness
Hán Việt: khoan mãnh tịnh tể · Pinyin: kuān měng bìng jì