寬肩黽科 khoan kiên mãnh khoa Hán Việt: khoan kiên mãnh khoa Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 肩 (kiên) + 黽 (mãnh) + 科 (khoa)Hán Việtkhoan kiên mãnh khoaCấu tạo寬 + 肩 + 黽 + 科 · khoan + kiên + mãnh + khoa nghĩa thành phần: khoan + kiên + mãnh + khoa Nghĩa EngCihui Veliidae