寬袍大袖 kuān páo dà xiù · khoan bào đại tụ Hán Việt: khoan bào đại tụ · Pinyin: kuān páo dà xiù Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 袍 (bào) + 大 (đại) + 袖 (tụ)Pinyinkuān páo dà xiùHán Việtkhoan bào đại tụCấu tạo寬 + 袍 + 大 + 袖 · khoan + bào + đại + tụ nghĩa thành phần: khoan + bào + đại + tụ