寰椎聯胎 hoàn truy liên thai Hán Việt: hoàn truy liên thai Tổng quan Cấu tạo: 寰 (hoàn) + 椎 (truy) + 聯 (liên) + 胎 (thai)Hán Việthoàn truy liên thaiCấu tạo寰 + 椎 + 聯 + 胎 · hoàn + truy + liên + thai nghĩa thành phần: hoàn + truy + liên + thai Nghĩa EngCihui atlantodidymus