寵愛的動物

sủng ái đích động vật

Hán Việt: sủng ái đích động vật

Tổng quan

người, vật được vuốt ve, mơn trớn

Cấu tạo: (sủng) + (ái) + (đích) + (động) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người, vật được vuốt ve, mơn trớn