寵擅專房

chǒng shàn zhuān fáng sủng thiện chuyên phòng

Hán Việt: sủng thiện chuyên phòng · Pinyin: chǒng shàn zhuān fáng

Tổng quan

thiếp được sủng ái đặc biệt (thành ngữ)

Cấu tạo: (sủng) + (thiện) + (chuyên) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếp được sủng ái đặc biệt (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT an especially favored concubine (idiom)
  • Cihui an especially favored concubine (idiom)