寵柳嬌花 chǒng liǔ jiāo huā · sủng liễu kiều hoa Hán Việt: sủng liễu kiều hoa · Pinyin: chǒng liǔ jiāo huā Tổng quan Cấu tạo: 寵 (sủng) + 柳 (liễu) + 嬌 (kiều) + 花 (hoa)Pinyinchǒng liǔ jiāo huāHán Việtsủng liễu kiều hoaCấu tạo寵 + 柳 + 嬌 + 花 · sủng + liễu + kiều + hoa nghĩa thành phần: sủng + liễu + kiều + hoa