寵物商店 chǒng wù shāng diàn · sủng vật thương điếm Hán Việt: sủng vật thương điếm · Pinyin: chǒng wù shāng diàn Tổng quan Cấu tạo: 寵 (sủng) + 物 (vật) + 商 (thương) + 店 (điếm)Pinyinchǒng wù shāng diànHán Việtsủng vật thương điếmCấu tạo寵 + 物 + 商 + 店 · sủng + vật + thương + điếm nghĩa thành phần: sủng + vật + thương + điếm