寶中鐵路 bǎo zhōng tiě lù · bảo trung thiết lộ Hán Việt: bảo trung thiết lộ · Pinyin: bǎo zhōng tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 中 (trung) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinbǎo zhōng tiě lùHán Việtbảo trung thiết lộCấu tạo寶 + 中 + 鐵 + 路 · bảo + trung + thiết + lộ nghĩa thành phần: bảo + trung + thiết + lộ