宝情山主 bảo tình san chủ Hán Việt: bảo tình san chủ Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 情 (tình) + 山 (san) + 主 (chủ)Hán Việtbảo tình san chủCấu tạo宝 + 情 + 山 + 主 · bảo + tình + san + chủ nghĩa thành phần: bảo + tình + san + chủ