宝掌和尚 bảo chưởng hòa thượng Hán Việt: bảo chưởng hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 掌 (chưởng) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtbảo chưởng hòa thượngCấu tạo宝 + 掌 + 和 + 尚 · bảo + chưởng + hòa + thượng nghĩa thành phần: bảo + chưởng + hòa + thượng