寶篋 bảo khiếp Hán Việt: bảo khiếp Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 箧 (khiếp)Hán Việtbảo khiếpCấu tạo宝 + 箧 · bảo + khiếp nghĩa thành phần: bảo + khiếp Từ liên quan Gần nghĩa寶篋印 · 寶篋印塔 · 宝丰 · 宝书 · 宝兴 · 宝典 · 宝刀 · 宝刹