寶篋印 bảo khiếp ấn Hán Việt: bảo khiếp ấn Tổng quan (真言)寶篋印陀羅尼也。☸ Cấu tạo: 宝 (bảo) + 箧 (khiếp) + 印 (ấn)Hán Việtbảo khiếp ấnCấu tạo宝 + 箧 + 印 · bảo + khiếp + ấn nghĩa thành phần: bảo + khiếp + ấn Nghĩa ViệtCihui (真言)寶篋印陀羅尼也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa寶篋印塔 · 寶篋