寶蓮燈魚 bǎo lián dēng yú · bảo liên đăng ngư Hán Việt: bảo liên đăng ngư · Pinyin: bǎo lián dēng yú Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 蓮 (liên) + 燈 (đăng) + 魚 (ngư)Pinyinbǎo lián dēng yúHán Việtbảo liên đăng ngưCấu tạo寶 + 蓮 + 燈 + 魚 · bảo + liên + đăng + ngư nghĩa thành phần: bảo + liên + đăng + ngư