寸兵尺鐵

cùn bīng chǐ tiě thốn binh xích thiết

Hán Việt: thốn binh xích thiết · Pinyin: cùn bīng chǐ tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (binh) + (xích) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻微小的武力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻微小的武力。