寸功未立

thốn công vị lập

Hán Việt: thốn công vị lập

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (công) + (vị) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寸功未立 ùngōngwèilì f.e. haven't made the least contribution