寸動監視 cùn dòng jiān shì · thốn động giam thị Hán Việt: thốn động giam thị · Pinyin: cùn dòng jiān shì Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 動 (động) + 監 (giam) + 視 (thị)Pinyincùn dòng jiān shìHán Việtthốn động giam thịCấu tạo寸 + 動 + 監 + 視 · thốn + động + giam + thị nghĩa thành phần: thốn + động + giam + thị