寸動轉換 cùn dòng zhuǎn huàn · thốn động chuyển hoán Hán Việt: thốn động chuyển hoán · Pinyin: cùn dòng zhuǎn huàn Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 動 (động) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Pinyincùn dòng zhuǎn huànHán Việtthốn động chuyển hoánCấu tạo寸 + 動 + 轉 + 換 · thốn + động + chuyển + hoán nghĩa thành phần: thốn + động + chuyển + hoán