寸動後退 cùn dòng hòu tuì · thốn động hậu thối Hán Việt: thốn động hậu thối · Pinyin: cùn dòng hòu tuì Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 動 (động) + 後 (hậu) + 退 (thối)Pinyincùn dòng hòu tuìHán Việtthốn động hậu thốiCấu tạo寸 + 動 + 後 + 退 · thốn + động + hậu + thối nghĩa thành phần: thốn + động + hậu + thối