寸土不讓

cùn tǔ bù ràng thốn thổ bất nhượng

Hán Việt: thốn thổ bất nhượng · Pinyin: cùn tǔ bù ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (thổ) + (bất) + (nhượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寸土不讓 ùntǔbùràng v.p. contest every inch of ground