寸土尺地

cùn tǔ chǐ dì thốn thổ xích địa

Hán Việt: thốn thổ xích địa · Pinyin: cùn tǔ chǐ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (thổ) + (xích) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極小的土地。如:「我們的祖先披荊斬棘,才有這寸土尺地,怎可輕易的拱手送人?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寸、尺:比喻很少。形容极少的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 寸、尺比喻很少。形容极少的土地。