寸土必爭

cùn tǔ bì zhēng thốn thổ tất tranh

Hán Việt: thốn thổ tất tranh · Pinyin: cùn tǔ bì zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (thổ) + (tất) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即使是一点点土地,也要和敌人争夺。形容对敌斗争毫不退让。

Eng

  • Cihui 寸土必爭 ùntǔbìzhēng v.p. fight for every inch of land