寸地尺天
thốn địa xích thiên
Hán Việt: thốn địa xích thiên · Pinyin: cùn dì chǐ tiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極小的地方。唐.杜甫〈洗兵馬〉詩:「寸地尺天皆入貢,奇祥異瑞爭來送。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指一小块土地和天空。
- Tân Hoa Tự Điển 1.每一块土地和天空。犹言每处。