寸心不忘 thốn tâm bất vong Hán Việt: thốn tâm bất vong Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 心 (tâm) + 不 (bất) + 忘 (vong)Hán Việtthốn tâm bất vongTừ loạithànhCấu tạo寸 + 心 + 不 + 忘 · thốn + tâm + bất + vong nghĩa thành phần: thốn + tâm + bất + vong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghi nhớ mãiBiên soạn bear in mind forever; never forgetEngCihui 寸心不忘 ùnxīnbùwàng f.e. bear in mind forever; never forget Từ liên quan Gần nghĩa不忘沟壑 · 不忘禪 · 不忘故旧 · 不忘久要 · 寸心不昧 · 不忘母训 · 寸心如割 · 寸心千古