寸心不昧 cùn xīn bù mèi · thốn tâm bất muội Hán Việt: thốn tâm bất muội · Pinyin: cùn xīn bù mèi Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 心 (tâm) + 不 (bất) + 昧 (muội)Pinyincùn xīn bù mèiHán Việtthốn tâm bất muộiCấu tạo寸 + 心 + 不 + 昧 · thốn + tâm + bất + muội nghĩa thành phần: thốn + tâm + bất + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寸心:内心;昧:隐藏。指不昧良心。