寸心如割 cùn xīn rú gē·thốn tâm như cát Hán Việt: thốn tâm như cát · Pinyin: cùn xīn rú gē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容内心痛苦不堪,好像被刀割一样。 Cấu tạo: 寸 (thốn) + 心 (tâm) + 如 (như) + 割 (cát)Pinyincùn xīn rú gēHán Việtthốn tâm như cátCấu tạo寸 + 心 + 如 + 割 · thốn + tâm + như + cát nghĩa thành phần: thốn + tâm + như + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容内心痛苦不堪,好像被刀割一样。 Từ liên quan Gần nghĩa寸心不昧 · 寸心千古 · 寸心不忘