寸木岑樓

cùn mù cén lóu thốn mộc sầm lâu

Hán Việt: thốn mộc sầm lâu · Pinyin: cùn mù cén lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (mộc) + (sầm) + (lâu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 岑樓,高尖的樓。寸木岑樓指一寸的木頭與高樓同高。語本《孟子.告子下》:「不揣其本,而齊其末,方寸之木可使高於岑樓。」比喻以不同的基準比較事物時,容易得到錯誤的結論。亦比喻相差懸殊。

Eng

  • Cihui 寸木岑樓 ùnmùcénlóu id. 1. have a great disparity 2. be vastly different in size and weight