寸木難支 cùn mù nán zhī · thốn mộc nan chi Hán Việt: thốn mộc nan chi · Pinyin: cùn mù nán zhī Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 木 (mộc) + 難 (nan) + 支 (chi)Pinyincùn mù nán zhīHán Việtthốn mộc nan chiCấu tạo寸 + 木 + 難 + 支 · thốn + mộc + nan + chi nghĩa thành phần: thốn + mộc + nan + chi