寸楮尺素 thốn chử xích tố Hán Việt: thốn chử xích tố Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 楮 (chử) + 尺 (xích) + 素 (tố)Hán Việtthốn chử xích tốCấu tạo寸 + 楮 + 尺 + 素 · thốn + chử + xích + tố nghĩa thành phần: thốn + chử + xích + tố Nghĩa EngCihui 寸楮尺素 ùnchǔ-chǐsù n. <wr.> a letter