寸步不移 cùn bù bù yí · thốn bộ bất di Hán Việt: thốn bộ bất di · Pinyin: cùn bù bù yí Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 步 (bộ) + 不 (bất) + 移 (di)Pinyincùn bù bù yíHán Việtthốn bộ bất diCấu tạo寸 + 步 + 不 + 移 · thốn + bộ + bất + di nghĩa thành phần: thốn + bộ + bất + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寸步:形容距离非常短。连寸步也不移动。指严守原地。