寸步不讓

cùn bù bù ràng thốn bộ bất nhượng

Hán Việt: thốn bộ bất nhượng · Pinyin: cùn bù bù ràng

Tổng quan

(thành ngữ) không nhượng bộ dù chỉ một inch

Cấu tạo: (thốn) + (bộ) + (bất) + (nhượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) không nhượng bộ dù chỉ một inch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连寸步也不让给别人。形容丝毫不肯让步、妥协。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) not to yield an inch
  • Cihui 寸步不讓 ùnbùbùràng f.e. not give an inch