寸田尺宅
thốn điền xích trạch
Hán Việt: thốn điền xích trạch · Pinyin: cùn tián chǐ zhái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極少的資產。宋.蘇軾〈遊羅浮山一首示兒子過〉詩:「玉堂金馬久流落,寸田尺宅今誰耕。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻微薄的资产。
- Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。寸田谓三丹田,尺宅谓面。 2.指微薄的产业。
Eng
- Cihui 寸田尺宅 ùntiánchǐzhái f.e. only a small property