寸祿斗儲 cùn lù dǒu chǔ · thốn lộc đẩu trữ Hán Việt: thốn lộc đẩu trữ · Pinyin: cùn lù dǒu chǔ Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 祿 (lộc) + 斗 (đẩu) + 儲 (trữ)Pinyincùn lù dǒu chǔHán Việtthốn lộc đẩu trữCấu tạo寸 + 祿 + 斗 + 儲 · thốn + lộc + đẩu + trữ nghĩa thành phần: thốn + lộc + đẩu + trữ