寸祿斗儲

cùn lù dǒu chǔ thốn lộc đẩu trữ

Hán Việt: thốn lộc đẩu trữ · Pinyin: cùn lù dǒu chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + 祿 (lộc) + (đẩu) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寸、斗:指微薄;禄:俸禄;储:积蓄。微薄的俸禄,极少的积蓄。