寸積銖累

cùn jī zhū lěi thốn tích thù luy

Hán Việt: thốn tích thù luy · Pinyin: cùn jī zhū lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (tích) + (thù) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铢:我国古代极小的重量单位,汉代以一百黍的重量为一铢。形容一点一滴地积累。也形容事物完成的不容易。
  • Tân Hoa Tự Điển 点点滴滴地积累。