寸縷無存 thốn lũ vô tồn Hán Việt: thốn lũ vô tồn Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 縷 (lũ) + 無 (vô) + 存 (tồn)Hán Việtthốn lũ vô tồnCấu tạo寸 + 縷 + 無 + 存 · thốn + lũ + vô + tồn nghĩa thành phần: thốn + lũ + vô + tồn Nghĩa EngCihui 寸縷無存 ùnlǚwúcún f.e. be completely destitute; be in extreme poverty