寸草銜結 cùn cǎo xián jié · thốn thảo hàm kết Hán Việt: thốn thảo hàm kết · Pinyin: cùn cǎo xián jié Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 草 (thảo) + 銜 (hàm) + 結 (kết)Pinyincùn cǎo xián jiéHán Việtthốn thảo hàm kếtCấu tạo寸 + 草 + 銜 + 結 · thốn + thảo + hàm + kết nghĩa thành phần: thốn + thảo + hàm + kết