寸莛撞鐘 cùn tíng zhuàng zhōng · thốn đình chàng chung Hán Việt: thốn đình chàng chung · Pinyin: cùn tíng zhuàng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 莛 (đình) + 撞 (chàng) + 鐘 (chung)Pinyincùn tíng zhuàng zhōngHán Việtthốn đình chàng chungCấu tạo寸 + 莛 + 撞 + 鐘 · thốn + đình + chàng + chung nghĩa thành phần: thốn + đình + chàng + chung