寸蹄尺縑

cùn tí chǐ jiān thốn đề xích kiêm

Hán Việt: thốn đề xích kiêm · Pinyin: cùn tí chǐ jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (đề) + (xích) + (kiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻收受小贿。蹄,兽蹄;缣,黄色的细绢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻收受小贿。蹏,"蹄"的古字,兽蹄。缣,黄色的细绢。