寸進尺退

cùn jìn chǐ tuì thốn tiến xích thối

Hán Việt: thốn tiến xích thối · Pinyin: cùn jìn chǐ tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (tiến) + (xích) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前进一寸,后退一尺。指得到的少而失去的多,即得不偿失。

Eng

  • Cihui 寸進尺退 ùnjìnchǐtuì f.e. advance an inch and retreat a foot