寸量銖稱 cùn liáng zhū chēng · thốn lượng thù xưng Hán Việt: thốn lượng thù xưng · Pinyin: cùn liáng zhū chēng Tổng quan Cấu tạo: 寸 (thốn) + 量 (lượng) + 銖 (thù) + 稱 (xưng)Pinyincùn liáng zhū chēngHán Việtthốn lượng thù xưngCấu tạo寸 + 量 + 銖 + 稱 · thốn + lượng + thù + xưng nghĩa thành phần: thốn + lượng + thù + xưng